đam mê
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ham thích một cách thái quá, đến mức mê muội, không còn quan tâm đến những việc khác: "đam mê" diễn tả trạng thái yêu thích, say đắm một điều gì đó rất mãnh liệt, thường vượt quá mức bình thường và có thể khiến người ta xao nhãng mọi thứ xung quanh.
- Say đắm, cuồng nhiệt: "đam mê" còn mang nghĩa dành toàn bộ tâm trí và tình cảm cho một đối tượng, một hoạt động hoặc một người nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đam mê âm nhạc từ nhỏ. (Anh ấy yêu thích âm nhạc một cách mãnh liệt từ khi còn nhỏ.)
- Cô ấy đam mê công việc nghiên cứu đến quên cả ăn ngủ. (Cô ấy say mê công việc nghiên cứu đến mức quên cả ăn và ngủ.)
- Đừng để bị đam mê vào những thú vui vô bổ. (Đừng để bản thân bị cuốn vào một cách mê muội bởi những thú vui không có ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sự đam mê" (danh từ): chỉ trạng thái hoặc cảm xúc ham thích mãnh liệt.
- Cô ấy theo đuổi nghệ thuật với một sự đam mê cháy bỏng. (Cô ấy theo đuổi nghệ thuật với một tình yêu và nhiệt huyết mãnh liệt.)
- "Con người đam mê": chỉ một người có tính cách say mê, nhiệt thành.
- Anh ấy là một con người đam mê và sáng tạo. (Anh ấy là một người có nhiệt huyết và sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Đam mê (danh từ): lòng say mê, nhiệt huyết.
- Tình yêu và đam mê là động lực lớn của anh. (Tình yêu và lòng say mê là động lực lớn của anh ấy.)
- Say đắm (động từ/tính từ): mê mẩn, đắm chìm trong cảm xúc (thường dùng cho tình yêu hoặc cái đẹp).
- Họ say đắm nhau ngay từ cái nhìn đầu tiên. (Họ yêu nhau một cách mê mẩn ngay từ lần gặp đầu tiên.)
- Cuồng nhiệt (tính từ): nhiệt tình một cách mãnh liệt, sôi nổi.
- Cổ động viên cuồng nhiệt cổ vũ cho đội bóng. (Những cổ động viên nhiệt tình và sôi nổi cổ vũ cho đội bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Ham mê: thích thú, say mê (có thể dùng cho cả điều tích cực lẫn tiêu cực).
- Say mê: mê đắm, dành hết tâm trí (nhấn mạnh trạng thái mê mẩn).
- Nghiện (trong một số ngữ cảnh): bị phụ thuộc về mặt tinh thần hoặc thể chất vào một thứ gì đó (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Thờ ơ: không quan tâm, không có hứng thú.
- Hờ hững: lãnh đạm, không tha thiết.
- Chán ghét: cảm thấy không thích, thậm chí khó chịu.
Thành ngữ liên quan
- Chết vì đam mê: hy sinh, dành cả cuộc đời cho điều mình yêu thích.
- Người nghệ sĩ ấy sống và chết vì đam mê nghệ thuật. (Người nghệ sĩ ấy đã sống và cống hiến cả cuộc đời cho niềm đam mê nghệ thuật.)
- Đam mê cháy bỏng: lòng say mê mãnh liệt, nồng nhiệt.
- Cô thực hiện ước mơ với một đam mê cháy bỏng. (Cô ấy theo đuổi ước mơ với một nhiệt huyết vô cùng mãnh liệt.)
- đg. Ham thích thái quá, thường là cái không lành mạnh, đến mức như không còn biết việc gì khác nữa. Đam mê cờ bạc, rượu chè.